Phép dịch "start date" thành Tiếng Việt
ngày bắt đầu là bản dịch của "start date" thành Tiếng Việt.
start date
The date when a project or task is scheduled to begin.
-
ngày bắt đầu
The date when a project or task is scheduled to begin.
Though not yet baptized, I set July 15, 1936, as my starting date.
Dù chưa báp têm, tôi chọn ngày 15-7-1936 là ngày bắt đầu công việc này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " start date " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm